có chửa

  1. gravide; pleine; enceinte
    • Con ngựa có chửa
      une jument gravide
    • Con mèo có chửa
      une chatte pleine
    • Đàn bà có chửa
      femme enceinte

Khám phá thêm

Các từ liên quan

có chửa
Một người phụ nữ đang có chửa đang ngồi nghỉ trên ghế sofa.